越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhạc sĩ” (1)
nhạc sĩ

英语
名musician
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician
相关词“nhạc sĩ” (0)
未找到相关词。
短语“nhạc sĩ” (1)
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician
